A。しかし、~B。
JLPT N5
Cấu trúc:
Sentence A + しかし + Sentence B.
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。しかし、~B。 được sử dụng để chỉ ra sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai mệnh đề. Nó có thể được dịch là 'A, nhưng B' hoặc 'A, tuy nhiên B' trong tiếng Việt. しかし được đặt giữa hai câu để chỉ ra sự tương phản giữa chúng.
Ví dụ:
1. 今日は忙しい。しかし、時間があるなら、コーヒーを飲もう。
Hôm nay bận. Tuy nhiên, nếu có thời gian thì đi uống cà phê nhé.
2. その映画は面白かった。しかし、長すぎました。
Bộ phim đó thú vị. Tuy nhiên, quá dài.
3. 彼は疲れていた。しかし、宿題を終わらせた。
Anh ấy mệt. Tuy nhiên, vẫn hoàn thành bài tập.
4. 部屋は狭いです。しかし、便利な場所にあります。
Phòng nhỏ. Tuy nhiên, ở vị trí thuận tiện.