A。さて B。
JLPT N3
Cấu trúc:
A + さて + B
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp さて được sử dụng để chỉ ra một sự thay đổi đột ngột hoặc chuyển đổi trong chủ đề hoặc tình huống. Nó thường biểu thị ý định chuyển sang chủ đề hoặc hành động tiếp theo, đóng vai trò như một kết nối giữa các câu. Nó có thể được dịch lỏng lẻo là 'bây giờ thì', 'vậy', hoặc 'thế' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 今日の仕事が終わった。さて、これから帰るか。
Công việc hôm nay xong rồi. Giờ thì về thôi.
2. 話がちょっと長くなったね。さて、もっと喜美子さんのことを教えてください。
Câu chuyện hơi dài nhỉ. Giờ thì hãy kể thêm về Kimiko đi.
3. 映画を見て楽しかった。さて、何を食べに行こう。
Xem phim vui quá. Giờ thì đi ăn gì đây?
4. マラソンが終わった!さて、少し休んでからシャワーを浴びよう。
Chạy marathon xong rồi! Giờ thì nghỉ chút rồi đi tắm thôi.