A。けれども、~B。
JLPT N5
Cấu trúc:
Statement A + けれども、+ Statement B
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。けれども、~B。 được sử dụng để diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa câu A và câu B. Nó có thể được dịch là 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên' trong tiếng Việt. けれども là một liên từ kết nối hai mệnh đề để chỉ ra rằng có một ý tưởng đối lập hoặc mâu thuẫn giữa chúng.
Ví dụ:
1. 今日は晴れている。けれども、寒いです。
Hôm nay trời nắng. Tuy nhiên, vẫn lạnh.
2. 彼女はうるさい。けれども、面白いです。
Cô ấy ồn ào. Tuy nhiên, rất thú vị.
3. その映画は長かった。けれども、退屈じゃなかった。
Bộ phim đó dài. Tuy nhiên, không chán.
4. 彼は運動が得意だ。けれども、勉強は苦手だ。
Anh ấy giỏi thể thao. Tuy nhiên, học thì kém.