A かれ B かれ
JLPT N1
Cấu trúc:
Commonly i-adjective stems + かれ + i-adjective stems + かれ (e.g. 早かれ遅かれ). Also sometimes Noun + かれ + Noun + かれ in older usage.
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~AかれBかれ là một mẫu khá văn học/cổ điển thường thấy với tính từ đuôi i (ví dụ, 早かれ遅かれ). Nó có thể có nghĩa là 'dù A hay B'. Ở đây nó được thể hiện với danh từ hoặc động từ, điều này cũng có thể trong các biểu hiện cổ điển hoặc cố định.
Ví dụ:
1. 冬かれ夏かれ、毎日ジョギングする。
Dù là mùa đông hay mùa hè, tôi vẫn chạy bộ mỗi ngày.
2. 彼が来るかれ来ないかれ、パーティーは始める。
Dù anh ấy có đến hay không, bữa tiệc vẫn bắt đầu.
3. 勝つかれ負けるかれ、試合に出ることが大事だ。
Dù thắng hay thua, việc tham gia trận đấu là quan trọng.
4. 雨かれ雪かれ、犬の散歩は欠かさない。
Dù mưa hay tuyết, tôi vẫn không quên dắt chó đi dạo.