A かれ B かれ
JLPT N1
Diễn tả 'dù A hay B'; bao gồm cả hai tình huống.

Cấu trúc:

Commonly i-adjective stems + かれ + i-adjective stems + かれ (e.g. 早かれ遅かれ). Also sometimes Noun + かれ + Noun + かれ in older usage.

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~AかれBかれ là một mẫu khá văn học/cổ điển thường thấy với tính từ đuôi i (ví dụ, 早かれ遅かれ). Nó có thể có nghĩa là 'dù A hay B'. Ở đây nó được thể hiện với danh từ hoặc động từ, điều này cũng có thể trong các biểu hiện cổ điển hoặc cố định.

Ví dụ:

Dù là mùa đông hay mùa hè, tôi vẫn chạy bộ mỗi ngày.
Dù anh ấy có đến hay không, bữa tiệc vẫn bắt đầu.
Dù thắng hay thua, việc tham gia trận đấu là quan trọng.
Dù mưa hay tuyết, tôi vẫn không quên dắt chó đi dạo.