A かたわら B
JLPT N1
Diễn tả 'đồng thời', 'cùng lúc với'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + かたわら, Noun + のかたわら

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~かたわら được sử dụng khi ai đó đang làm B trong khi cũng làm A. Nó thường ngụ ý rằng cả hai công việc đều đòi hỏi sự cam kết hoặc kỹ năng đáng kể. Có thể dịch là 'trong khi cũng' hoặc 'đồng thời với'.

Ví dụ:

Anh ấy vừa đi làm vừa đi học đại học.
Tôi vừa là sinh viên vừa làm thêm ở nhà hàng.
Cô ấy vừa là bác sĩ vừa vẽ tranh như một sở thích.
Anh ấy vừa đi làm vừa tích cực tham gia hoạt động tình nguyện.