A。おまけに B。
JLPT N2
Cấu trúc:
Sentence A + おまけに + Sentence B
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp A。おまけに B。được sử dụng để diễn đạt rằng ngoài câu đầu tiên A, còn có câu thứ hai B thường nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực hoặc khó khăn của tình huống. Nó có thể được dịch là 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'không chỉ', hoặc 'mà còn' trong tiếng Việt. Cấu trúc này được sử dụng với hai câu, đặt おまけに giữa hai câu đó.
Ví dụ:
1. 彼は遅刻した。おまけに宿題も忘れた。
Anh ấy đến muộn. Đã thế còn quên cả bài tập.
2. このアパートは狭い。おまけに家賃が高い。
Căn hộ này chật. Đã thế giá thuê lại cao.
3. 彼女は仕事が忙しい。おまけに子供も小さい。
Cô ấy bận rộn với công việc. Đã thế con còn nhỏ.
4. 昨日は雨が降った。おまけに風も強かった。
Hôm qua trời mưa. Đã thế gió còn mạnh.