A。おまけに B。
JLPT N2
Biểu thị rằng ngoài A, còn có B; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'không chỉ', 'mà còn'

Cấu trúc:

Sentence A + おまけに + Sentence B

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp A。おまけに B。được sử dụng để diễn đạt rằng ngoài câu đầu tiên A, còn có câu thứ hai B thường nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực hoặc khó khăn của tình huống. Nó có thể được dịch là 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'không chỉ', hoặc 'mà còn' trong tiếng Việt. Cấu trúc này được sử dụng với hai câu, đặt おまけに giữa hai câu đó.

Ví dụ:

Anh ấy đến muộn. Đã thế còn quên cả bài tập.
Căn hộ này chật. Đã thế giá thuê lại cao.
Cô ấy bận rộn với công việc. Đã thế con còn nhỏ.
Hôm qua trời mưa. Đã thế gió còn mạnh.