A うと B うと
JLPT N1
Cấu trúc:
い-adjective (-かろう) + と, な-adjective / Noun + であろうと
Mô tả chi tiết
Mẫu うと うと chỉ ra rằng A và B đều là những khả năng, nhưng lập trường của người nói hoặc kết quả không thay đổi. Thường được dịch là 'dù A hay B'. Đối với tính từ đuôi i, sử dụng dạng '-かろうと'. Đối với danh từ hoặc tính từ な, sẽ thấy 'Danh từ/tính từ な + であろうと'.
Ví dụ:
1. 雨が降ろうと晴れようと、私は毎日ジョギングをします。
Dù mưa hay nắng, tôi vẫn chạy bộ mỗi ngày.
2. 試験が難しかろうと易しかろうと、一生懸命勉強します。
Dù kỳ thi khó hay dễ, tôi vẫn học chăm chỉ.
3. 彼が学生であろうと社会人であろうと、私は彼を尊敬しています。
Dù anh ấy là sinh viên hay người đi làm, tôi vẫn tôn trọng anh ấy.
4. その映画が新しいであろうと古いであろうと、面白ければ観ます。
Dù phim đó mới hay cũ, nếu hay thì tôi sẽ xem.