A うと B うと
JLPT N1
Diễn tả sự thờ ơ của người nói đối với cả hai điều kiện; "dù A hay B".

Cấu trúc:

い-adjective (-かろう) + と, な-adjective / Noun + であろうと

Mô tả chi tiết

Mẫu うと うと chỉ ra rằng A và B đều là những khả năng, nhưng lập trường của người nói hoặc kết quả không thay đổi. Thường được dịch là 'dù A hay B'. Đối với tính từ đuôi i, sử dụng dạng '-かろうと'. Đối với danh từ hoặc tính từ な, sẽ thấy 'Danh từ/tính từ な + であろうと'.

Ví dụ:

Dù mưa hay nắng, tôi vẫn chạy bộ mỗi ngày.
Dù kỳ thi khó hay dễ, tôi vẫn học chăm chỉ.
Dù anh ấy là sinh viên hay người đi làm, tôi vẫn tôn trọng anh ấy.
Dù phim đó mới hay cũ, nếu hay thì tôi sẽ xem.