~際に
JLPT N2
Có nghĩa là 'khi', 'trong khi', hoặc 'nhân dịp' một sự kiện hoặc tình huống nhất định.

Cấu trúc:

Verb-casual + 際に, い-Adjective + 際に, な-Adjective + な際に, Noun + の際に

Mô tả chi tiết

~際に được sử dụng để chỉ định một thời gian hoặc dịp khi điều gì đó xảy ra. Nó trang trọng hơn so với một 'とき' đơn giản và thường xuất hiện trong các thông báo hoặc hướng dẫn lịch sự.

Ví dụ:

Khi khởi hành, đừng quên mang theo hộ chiếu.
Khi có động đất, hãy sơ tán ngay lập tức.
Khi đến Nhật, tôi định mua nhiều quà lưu niệm.
Khi đi phỏng vấn, hãy mặc vest.