~際に
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + 際に, い-Adjective + 際に, な-Adjective + な際に, Noun + の際に
Mô tả chi tiết
~際に được sử dụng để chỉ định một thời gian hoặc dịp khi điều gì đó xảy ra. Nó trang trọng hơn so với một 'とき' đơn giản và thường xuất hiện trong các thông báo hoặc hướng dẫn lịch sự.
Ví dụ:
1. 出発の際に、パスポートを忘れないでください。
Khi khởi hành, đừng quên mang theo hộ chiếu.
2. 地震が起こる際に、すぐに避難してください。
Khi có động đất, hãy sơ tán ngay lập tức.
3. 日本へ来る際に、お土産をたくさん買うつもりです。
Khi đến Nhật, tôi định mua nhiều quà lưu niệm.
4. 面接の際に、スーツを着用してください。
Khi đi phỏng vấn, hãy mặc vest.