~限りだ
JLPT N1
Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc phản ứng cực đoan; 'tôi cảm thấy rất ~', 'như ~ nhất có thể'

Cấu trúc:

い-Adjective + 限りだ, な-Adjective + な/である + 限りだ, Noun + の + 限りだ

Mô tả chi tiết

Cấu trúc ~限りだ thường được sử dụng với các tính từ miêu tả cảm xúc của người nói, làm nổi bật cảm giác mạnh mẽ của người nói. Các bản dịch thường bao gồm 'Tôi cảm thấy ~ nhất có thể,' 'Tôi cảm thấy rất ~.'.

Ví dụ:

Cô ấy đột ngột nghỉ việc. Thật là bất ngờ.
Con trai tôi đã thành công. Tôi vui không kể xiết.
Được ngắm những bông hoa đẹp thế này, tôi cảm thấy hạnh phúc vô cùng.
Đậu kỳ thi rồi, tôi thấy nhẹ nhõm hẳn.