~足る N
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun/Verb-dictionary form + に足る + Noun
Mô tả chi tiết
Mẫu cổ điển 'Noun + に足る + Noun' hoặc 'Verb + に足る + Noun' có nghĩa là 'điều gì đó xứng đáng hoặc đủ cho ~.' Ví dụ, '信頼に足る人物' có nghĩa là 'một người đáng tin cậy.' Nó khác với động từ hàng ngày 足りる ('đủ').
Ví dụ:
1. 彼は信頼に足る人物だ。
Anh ấy là người đáng tin cậy.
2. この小説は読むに足る価値がある。
Cuốn tiểu thuyết này đáng để đọc.
3. 検討に足るデータが十分に集まった。
Đã thu thập đủ dữ liệu để xem xét.
4. 彼の説明は信用に足るものだと思う。
Tôi nghĩ lời giải thích của anh ấy đáng tin cậy.