~足りない
JLPT N1
Biểu thị sự thiếu hụt hoặc không đủ; 'không đủ', 'thiếu'

Cấu trúc:

Noun + (が) 足りない, Verb-casual + ほど/だけ + (が) 足りない

Mô tả chi tiết

Mẫu ~足りない đơn giản có nghĩa là điều gì đó không đủ về số lượng, thời gian, chi tiết, khả năng, v.v. Nó là dạng phủ định của 足りる ('đủ').

Ví dụ:

Khả năng tiếng Nhật của tôi vẫn còn chưa đủ.
Không đủ thời gian rồi, phải đi ngay thôi.
Lời giải thích của anh ấy thiếu chi tiết.
Không đủ nguyên liệu để nấu ăn.