決して~ない
JLPT N3
Cấu trúc:
決して + Verb (negative form)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 決して~ない được sử dụng để nhấn mạnh một tuyên bố hoặc hành động phủ định. Có thể được dịch là 'không bao giờ', 'bằng mọi giá không', hoặc 'không hề'. Điểm ngữ pháp này phải được kết hợp với dạng phủ định của động từ để duy trì ý nghĩa phủ định của nó.
Ví dụ:
1. 彼は決して遅刻しない。
Anh ấy không bao giờ đi trễ.
2. この秘密を決して誰にも言わないでください。
Xin đừng bao giờ nói bí mật này với ai.
3. 決して諦めないで、最後までがんばりましょう。
Đừng bao giờ từ bỏ, hãy cố gắng đến cùng.
4. 彼女は決して嘘をつかない人です。
Cô ấy là người không bao giờ nói dối.