~気味
JLPT N2
Biểu thị cảm giác nhẹ hoặc xu hướng hướng tới một trạng thái cụ thể.

Cấu trúc:

Noun + 気味 (e.g., 風邪気味, 寝不足気味, 緊張気味)

Mô tả chi tiết

Hậu tố ~気味 thường gắn vào danh từ (hoặc các từ được danh từ hóa) để diễn tả một cảm giác, xu hướng, hoặc khuynh hướng nhẹ về một trạng thái cụ thể. Nó thường được dịch là '-ish' hoặc 'một chút' trong tiếng Việt (ví dụ, 'thiếu ngủ-ish', 'hơi lo lắng').

Ví dụ:

Gần đây tôi hơi mệt vì thiếu ngủ.
Phòng này hơi tối, nên hãy lắp thêm đèn sáng hơn.
Cô ấy nói chuyện có vẻ hơi căng thẳng.
Giọng anh ấy nghe có vẻ hơi cảm cúm nhỉ.