~次第
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-ますstem + 次第, Noun + 次第
Mô tả chi tiết
Mẫu ngữ pháp ~次第 có thể có nghĩa là 'ngay khi' khi được sử dụng với động từ ở dạng ます, và 'tùy thuộc vào' khi được sử dụng với danh từ. Ví dụ, 仕事が終わり次第 (ngay khi công việc kết thúc) hoặc 天気次第 (tùy thuộc vào thời tiết).
Ví dụ:
1. 仕事が終わり次第、帰ります。
Xong việc là tôi về ngay.
2. お客様のご意見次第で、サービスを改善します。
Chúng tôi sẽ cải thiện dịch vụ dựa trên ý kiến của khách hàng.
3. 彼の返事次第で、パーティーに行くかどうか決めます。
Tùy vào câu trả lời của anh ấy mà tôi quyết định có đi dự tiệc hay không.
4. 天気次第で、ピクニックを予定しています。
Chúng tôi dự định đi picnic tùy vào thời tiết.