~次第です
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-ますstem + 次第です (or Noun + 次第です)
Mô tả chi tiết
「~次第です」 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, hoặc để chỉ rằng điều gì đó phụ thuộc vào các điều kiện nhất định hoặc để chỉ ra một hành động sẽ xảy ra ngay khi một điều gì đó khác hoàn thành. Nó cũng được sử dụng như một cụm từ cố định để kết thúc một lời giải thích trong văn bản.
Ví dụ:
1. 天気次第ですが、明日はピクニックに行こうと思います。
Tùy vào thời tiết, nhưng tôi định đi picnic vào ngày mai.
2. 試験の結果次第ですが、留学したいと考えています。
Tùy vào kết quả thi, tôi đang suy nghĩ về việc du học.
3. お客様のご意見次第で新メニューを追加する次第です。
Chúng tôi sẽ thêm thực đơn mới dựa trên ý kiến của khách hàng.
4. 申請が完了次第ですので、手続きが終わったらパスポートを受け取れます。
Sau khi hoàn tất thủ tục, bạn có thể nhận hộ chiếu.