~極まりない
JLPT N1
Biểu thị trạng thái cực đoan, thường là tiêu cực; 'hoàn toàn', 'cực kỳ', 'vô cùng'

Cấu trúc:

な-Adjective(語幹)+ 極まりない, い-Adjective(連用形)+ こと + 極まりない, Noun + の極まりない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~極まりない chỉ ra một mức độ cực kỳ hoặc tối đa, thường có sắc thái tiêu cực (ví dụ, 失礼極まりない, 危険極まりない). Đôi khi nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, nhưng cách sử dụng đó ít phổ biến hơn.

Ví dụ:

Thái độ vô lễ của anh ấy thật không thể chấp nhận nổi.
Cách lái xe đó cực kỳ nguy hiểm.
Sự ích kỷ của cô ấy thật quá đáng.
Phòng này bẩn không chịu nổi, thật mất vệ sinh.