~極まりない
JLPT N1
Cấu trúc:
な-Adjective(語幹)+ 極まりない, い-Adjective(連用形)+ こと + 極まりない, Noun + の極まりない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~極まりない chỉ ra một mức độ cực kỳ hoặc tối đa, thường có sắc thái tiêu cực (ví dụ, 失礼極まりない, 危険極まりない). Đôi khi nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, nhưng cách sử dụng đó ít phổ biến hơn.
Ví dụ:
1. 彼の失礼な態度は極まりない。
Thái độ vô lễ của anh ấy thật không thể chấp nhận nổi.
2. その運転は危険極まりない。
Cách lái xe đó cực kỳ nguy hiểm.
3. 彼女のわがままぶりは非常識極まりない。
Sự ích kỷ của cô ấy thật quá đáng.
4. この部屋の汚さは不衛生極まりない。
Phòng này bẩn không chịu nổi, thật mất vệ sinh.