~末
JLPT N2
Diễn tả kết quả sau một khoảng thời gian hoặc chuỗi hành động; 'sau', 'kết quả là'.

Cấu trúc:

Noun + 末

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~末 được sử dụng để chỉ ra một kết quả hoặc kết quả sau một khoảng thời gian, nỗ lực, hoặc một loạt các hành động. Nó có thể được dịch là 'sau', 'kết quả của', hoặc 'theo sau'. Nó thường được sử dụng với danh từ (ví dụ, '相談の末', '努力の末').

Ví dụ:

Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng chúng tôi cũng thống nhất được ý kiến.
Sau một tuần học tập, tôi đã đỗ kỳ thi.
Sau nhiều lần thất bại, cuối cùng tôi cũng đạt được thành công.
Sau khi chia tay anh ấy, tôi đã bắt đầu một cuộc sống mới.