~最中に
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-て form + いる + 最中に, Noun + の + 最中に
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~最中に được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó xảy ra trong khi đang thực hiện một hành động hoặc tình huống. Có thể được dịch là 'giữa chừng' hoặc 'trong khi' trong tiếng Việt. Thường liên quan đến việc thêm 最中に vào động từ ở dạng 〜ている hoặc danh từ cộng với の.
Ví dụ:
1. 昼寝をしている最中に電話が鳴った。
Đang ngủ trưa thì điện thoại reo.
2. 料理を作っている最中に火事が起こった。
Đang nấu ăn thì xảy ra hỏa hoạn.
3. 会議の最中に急な用事で出なければならなかった。
Đang họp thì có việc gấp phải ra ngoài.
4. 試験の最中に地震が起こった。
Đang thi thì xảy ra động đất.