文A。それに 文B
JLPT N4
Diễn tả 'ngoài ra'; dùng để bao gồm thêm thông tin

Cấu trúc:

Sentence A + それに + Sentence B

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp này 文A。それに 文B được sử dụng để diễn tả một tuyên bố bổ sung về những gì đã được đề cập trước đó. Nó có thể được dịch là 'thêm vào đó', 'ngoài ra', hoặc 'trên hết' trong tiếng Việt. Nó kết nối hai câu bằng cách làm nổi bật thông tin bổ sung, ý kiến, hoặc lý do.

Ví dụ:

Anh ấy thông minh. Hơn nữa, còn giỏi thể thao nữa.
Cái bánh này ngon. Hơn nữa, giá cũng rẻ.
Tôi có thể nói tiếng Nhật. Hơn nữa, còn nói được tiếng Hàn nữa.
Cô ấy xinh đẹp. Hơn nữa, tính cách cũng tốt.