文A。それで 文B
JLPT N4
Cấu trúc:
Sentence A。それで Sentence B。
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 文A。それで 文B được sử dụng để kết nối hai câu và cho thấy rằng câu thứ hai (文B) là kết quả hoặc hệ quả của câu đầu tiên (文A). Nó có thể được dịch là 'vì vậy', 'đó là lý do tại sao', hoặc 'do đó' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 今日は暑いです。それで、エアコンをつけました。
Hôm nay nóng nên tôi đã bật điều hòa.
2. 電車が遅れました。それで、仕事に遅れてしまいました。
Tàu bị trễ nên tôi đến làm muộn.
3. 彼は疲れている。それで、早く寝ることにした。
Anh ấy mệt nên quyết định đi ngủ sớm.
4. 試験に合格しました。それで、友達とお祝いパーティーを開きました。
Tôi đã đỗ kỳ thi nên tổ chức tiệc mừng với bạn bè.