文A。そのうえ 文B。
JLPT N4
Chỉ thêm thông tin; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'thêm vào đó'

Cấu trúc:

Sentence A + そのうえ + Sentence B + 。

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp này được sử dụng để kết nối hai câu, trong đó câu đầu tiên 文A cung cấp một số thông tin, và câu thứ hai 文B thêm thông tin liên quan. Nó có thể được dịch là 'hơn nữa', 'ngoài ra', hoặc 'thêm vào đó' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Phần mềm này dễ dùng. Hơn nữa, giá cả cũng phải chăng.
Cô ấy xinh đẹp. Hơn nữa, còn thông minh.
Bộ phim này thú vị. Hơn nữa, diễn xuất của các diễn viên cũng tuyệt vời.
Tokyo có nhiều điểm du lịch. Hơn nữa, cũng có nhiều nhà hàng ngon.