~折には
JLPT N2
Diễn tả 'khi' hoặc 'trong trường hợp' các tình huống hoặc thời điểm cụ thể.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + 折には, Verb-た form + 折には, い-Adjective + 折には, な-Adjective + な折には, Noun + の折には

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~折には được sử dụng để nhấn mạnh một thời điểm hoặc tình huống cụ thể (thường không xảy ra thường xuyên). Nó có thể được dịch là 'khi (dịp xảy ra)' hoặc 'trong trường hợp'.

Ví dụ:

Khi khát nước, hãy uống nước trong chai này.
Khi đến khu vực này, nhất định phải ghé thăm ngôi đền này.
Nếu thấy anh ấy không khỏe, hãy hỏi xem anh ấy có bị gì không nhé.
Khi có cơ hội, hãy hành động ngay đừng chần chừ.