~恐れがある
JLPT N2
Diễn tả mối quan tâm hoặc lo sợ rằng điều gì đó không mong muốn có thể xảy ra.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + 恐れがある

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~恐れがある chỉ ra rằng có một mối lo ngại hoặc nỗi sợ rằng điều gì đó không mong muốn hoặc tiêu cực có thể xảy ra. Nó thường được sử dụng cho các vấn đề hoặc rủi ro tiềm ẩn, và có thể được dịch là 'có nguy cơ' hoặc 'có khả năng'.

Ví dụ:

Vì có nguy cơ động đất, hãy đến nơi trú ẩn.
Vì có nguy cơ gặp tai nạn, hãy lái xe cẩn thận.
Uống quá nhiều thuốc này có thể gây tác dụng phụ.
Nếu tiến hành dự án này với ngân sách thấp, có nguy cơ chất lượng sẽ kém.