~差し支えない
JLPT N2
Chỉ không có vấn đề hay trở ngại; 'không sao nếu...', 'không có vấn đề'

Cấu trúc:

Verb-て form + も差し支えない, Noun + が差し支えない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~差し支えない diễn đạt rằng làm điều gì đó (hoặc điều gì đó xảy ra) không phải là vấn đề và không gây bất tiện. Nó thường được sử dụng trong các tình huống lịch sự hoặc trang trọng.

Ví dụ:

Có trễ một chút cũng không sao đâu.
Phòng có hơi bẩn một chút cũng không sao.
Trời có mưa cũng không sao cả.
Anh ấy có mặt ở đây không có vấn đề gì chứ?