~反面
JLPT N2
Diễn tả sự tương phản giữa hai khía cạnh; 'một mặt', 'mặt khác'.

Cấu trúc:

Verb-casual + 反面, い-Adjective + 反面, な-Adjective + である反面, Noun + である反面

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~反面 được sử dụng để chỉ ra sự tương phản giữa hai khía cạnh của một điều gì đó. Nó có thể được dịch là 'một mặt' hoặc 'mặt khác'.

Ví dụ:

Chiếc xe này chạy nhanh nhưng lại hao xăng.
Anh ấy thông minh nhưng lại kém thể thao.
Cô ấy tốt bụng nhưng đôi khi lại quá chăm sóc người khác.
Công việc này lương cao nhưng lại nhiều căng thẳng.