~反面
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + 反面, い-Adjective + 反面, な-Adjective + である反面, Noun + である反面
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~反面 được sử dụng để chỉ ra sự tương phản giữa hai khía cạnh của một điều gì đó. Nó có thể được dịch là 'một mặt' hoặc 'mặt khác'.
Ví dụ:
1. この車は速い反面、燃費が悪いです。
Chiếc xe này chạy nhanh nhưng lại hao xăng.
2. 彼は頭がいい反面、運動が苦手です。
Anh ấy thông minh nhưng lại kém thể thao.
3. 彼女は親切である反面、面倒見が良すぎることがある。
Cô ấy tốt bụng nhưng đôi khi lại quá chăm sóc người khác.
4. この仕事は給料が高い反面、ストレスがたくさんあります。
Công việc này lương cao nhưng lại nhiều căng thẳng.