~以来
JLPT N2
Biểu thị điều gì đó xảy ra 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau' một thời điểm cụ thể.

Cấu trúc:

Verb-past + 以来, い-Adjective + 以来, Noun + 以来

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~以来 được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian đã tiếp tục không gián đoạn kể từ một thời điểm nhất định trong quá khứ. Nó có thể được dịch là 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau khi'. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Từ khi tốt nghiệp, tôi chưa gặp lại cô ấy.
Từ khi có con, tôi bận rộn hơn.
Từ khi chuyển đến Tokyo, tôi có thêm nhiều bạn.
Từ khi xem bộ phim đó, cô ấy trở nên nhát gan.