~以来
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-past + 以来, い-Adjective + 以来, Noun + 以来
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~以来 được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian đã tiếp tục không gián đoạn kể từ một thời điểm nhất định trong quá khứ. Nó có thể được dịch là 'kể từ', 'từ khi', hoặc 'sau khi'. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 卒業以来、彼女に会っていない。
Từ khi tốt nghiệp, tôi chưa gặp lại cô ấy.
2. 子供が生まれて以来、忙しくなった。
Từ khi có con, tôi bận rộn hơn.
3. 東京に引っ越して以来、友達が増えた。
Từ khi chuyển đến Tokyo, tôi có thêm nhiều bạn.
4. あの映画を見た以来、彼女は怖がりになった。
Từ khi xem bộ phim đó, cô ấy trở nên nhát gan.