~上は
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + 上は, い-Adjective + 上は, な-Adjective + な上は, Noun + の上は
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~上は được sử dụng để diễn tả rằng vì một điều kiện hoặc tình huống nhất định tồn tại, một hành động hoặc kết quả nhất định sẽ xảy ra. Nó có thể được dịch là 'bây giờ thì', 'vì', hoặc 'một khi' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 試験に合格した上は、パーティーを開こう。
Một khi đã đỗ kỳ thi, hãy tổ chức tiệc thôi.
2. この仕事を引き受けた上は、最後までやり遂げるつもりだ。
Một khi đã nhận công việc này, tôi định làm đến cùng.
3. 親切だと言われた上は、手伝ってあげよう。
Một khi đã được khen là tốt bụng, thì hãy giúp đỡ đi.
4. 甘いものが好きな上は、このデザートをきっと気に入るでしょう。
Một khi đã thích đồ ngọt, chắc chắn bạn sẽ thích món tráng miệng này.