~上は
JLPT N2
Diễn tả 'bây giờ', 'vì', hoặc 'một khi'.

Cấu trúc:

Verb-casual + 上は, い-Adjective + 上は, な-Adjective + な上は, Noun + の上は

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~上は được sử dụng để diễn tả rằng vì một điều kiện hoặc tình huống nhất định tồn tại, một hành động hoặc kết quả nhất định sẽ xảy ra. Nó có thể được dịch là 'bây giờ thì', 'vì', hoặc 'một khi' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Một khi đã đỗ kỳ thi, hãy tổ chức tiệc thôi.
Một khi đã nhận công việc này, tôi định làm đến cùng.
Một khi đã được khen là tốt bụng, thì hãy giúp đỡ đi.
Một khi đã thích đồ ngọt, chắc chắn bạn sẽ thích món tráng miệng này.