~一方
JLPT N2
Biểu thị rằng trong khi một hành động hoặc tình huống đang diễn ra, một hành động hoặc tình huống khác cũng đang xảy ra hoặc đối lập.

Cấu trúc:

Verb-casual + 一方(で), い-Adjective + 一方(で), な-Adjective + な/である一方(で), Noun + である一方(で)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~一方 được sử dụng để diễn tả rằng trong khi một hành động hoặc tình huống đang diễn ra, một hành động khác đang xảy ra đồng thời hoặc trái ngược. Các mệnh đề được kết nối bởi 一方 thường thể hiện các hành động đồng thời, đặc điểm đối lập, hoặc phát triển song song.

Ví dụ:

Công nghệ càng phát triển thì cuộc sống càng bận rộn.
Cảm giác tiếng Nhật của mình càng giỏi thì tiếng Anh lại càng kém đi.
Món ăn này ngon nhưng hơi đắt.
Anh ấy vừa hiền lành vừa có lúc nghiêm khắc.