~一方
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + 一方(で), い-Adjective + 一方(で), な-Adjective + な/である一方(で), Noun + である一方(で)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~一方 được sử dụng để diễn tả rằng trong khi một hành động hoặc tình huống đang diễn ra, một hành động khác đang xảy ra đồng thời hoặc trái ngược. Các mệnh đề được kết nối bởi 一方 thường thể hiện các hành động đồng thời, đặc điểm đối lập, hoặc phát triển song song.
Ví dụ:
1. 技術が進化する一方、生活が忙しくなっている。
Công nghệ càng phát triển thì cuộc sống càng bận rộn.
2. 日本語が上達する一方、英語力が下がっている気がする。
Cảm giác tiếng Nhật của mình càng giỏi thì tiếng Anh lại càng kém đi.
3. この料理は美味しい一方、ちょっと高いです。
Món ăn này ngon nhưng hơi đắt.
4. 彼は優しい一方、厳しい面もある。
Anh ấy vừa hiền lành vừa có lúc nghiêm khắc.