~んです
JLPT N4
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'

Cấu trúc:

Verb-casual + んです, い-Adjective + んです, な-Adjective + なんです, Noun + なんです

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~んです được sử dụng để cung cấp một lời giải thích hoặc lý do cho một tình huống hoặc hành động. Nó có thể được dịch là 'đó là vì', 'thực ra là', hoặc 'lý do là' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Tôi đến muộn vì tàu bị trễ.
Tôi mệt rồi.
Anh ấy tốt bụng.
Bài tập nhiều quá.