~んです
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + んです, い-Adjective + んです, な-Adjective + なんです, Noun + なんです
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~んです được sử dụng để cung cấp một lời giải thích hoặc lý do cho một tình huống hoặc hành động. Nó có thể được dịch là 'đó là vì', 'thực ra là', hoặc 'lý do là' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 遅れたんですが、電車が遅れました。
Tôi đến muộn vì tàu bị trễ.
2. 疲れたんです。
Tôi mệt rồi.
3. 彼は優しいんです。
Anh ấy tốt bụng.
4. 宿題が多いんです。
Bài tập nhiều quá.