~んだもん
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + んだもん, い-Adjective + んだもん, な-Adjective + なんだもん, Noun + なんだもん
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~んだもん được sử dụng khi ai đó muốn đưa ra lý do, biện minh, hoặc thông tin giải thích một cách thân mật và nhấn mạnh hơn. Có thể được dịch là 'bởi vì', 'đó là lý do tại sao', hoặc 'chỉ là' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. 遅れたんだもん、ごめん。
Tại tôi đến muộn mà, xin lỗi nhé.
2. おいしいんだもん、もうちょっと食べたい。
Ngon quá mà, tôi muốn ăn thêm chút nữa.
3. 疲れているんだもん、早く寝たい。
Mệt quá rồi, tôi muốn đi ngủ sớm.
4. 彼は友達なんだもん、手伝わないわけにはいかない。
Anh ấy là bạn mà, không giúp sao được.