~んがために
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-negative stem + んがために
Mô tả chi tiết
Hình thức ~んがために là một biểu hiện trang trọng/văn học có nghĩa là 'để' hoặc 'vì mục đích'. Nó gắn vào gốc phủ định (dạng ない trừ ない) của động từ: ví dụ, する→せん, 行く→いかん, 保つ→たもたん, v.v.
Ví dụ:
1. 健康を保たんがために、毎日運動をしています。
Để giữ sức khỏe, tôi tập thể dục mỗi ngày.
2. 合格せんがために、一生懸命勉強します。
Để đậu kỳ thi, tôi học hành chăm chỉ.
3. 明日の試験に備えんがため、今夜は早く寝るつもりです。
Để chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai, tôi định ngủ sớm tối nay.
4. 彼女の笑顔を見んがために、毎日会いに行きます。
Để thấy nụ cười của cô ấy, tôi đến gặp mỗi ngày.