~を~として
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun1 + を + Noun2 + として
Mô tả chi tiết
Mẫu ngữ pháp 「~を~として」 được sử dụng với danh từ để chỉ việc lấy một thứ 'như là' hoặc 'với vai trò của' một thứ khác. Nó cho thấy cách một danh từ nhất định đang được nhìn nhận hoặc sử dụng.
Ví dụ:
1. 彼は教師を職業として働いています。
Anh ấy làm nghề giáo viên.
2. 彼女はリーダーを役割として受け入れました。
Cô ấy đã chấp nhận vai trò lãnh đạo.
3. 私たちは彼を仲間として信頼しています。
Chúng tôi tin tưởng anh ấy như một người bạn.
4. このアーティストは伝統を基盤として作品を作ります。
Nghệ sĩ này sáng tác dựa trên nền tảng truyền thống.