~を通じて
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + を通じて
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~を通じて được sử dụng để diễn tả các hành động hoặc điều kiện xảy ra thông qua hoặc trong suốt một khoảng thời gian, phương tiện, hoặc phương pháp cụ thể. Nó có thể được dịch là 'thông qua', 'trong suốt', hoặc 'trong khi' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách gắn 'を通じて' vào một danh từ đại diện cho thời gian, địa điểm, hoặc phương pháp.
Ví dụ:
1. インターネットを通じて友達と連絡を取ります。
Tôi liên lạc với bạn bè qua internet.
2. 彼は一日を通じて熱心に働いています。
Anh ấy làm việc chăm chỉ suốt cả ngày.
3. このイベントは週末を通じて開催されます。
Sự kiện này được tổ chức suốt cuối tuần.
4. その花は春を通じて咲いています。
Hoa đó nở suốt mùa xuân.