~を込めて
JLPT N2
Diễn tả rằng điều gì đó được thực hiện với một cảm giác, ý định, hoặc cảm xúc nhất định.

Cấu trúc:

Feeling/emotion/intention Noun + を + 込めて + Verb

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~を込めて được sử dụng để diễn tả rằng một hành động được thực hiện với một cảm giác, ý định hoặc cảm xúc nhất định. Nó có thể được dịch là 'với' hoặc 'tràn đầy' trong tiếng Việt. ~を込めて thường được sử dụng với những cảm giác hoặc cảm xúc mà người nói muốn truyền tải qua hành động của họ.

Ví dụ:

Tôi đã nấu ăn với tất cả tình yêu thương.
Tôi đã viết thư cảm ơn thầy cô với lòng biết ơn.
Anh ấy đã chiến đấu hết mình đến giây phút cuối cùng.
Cô ấy đã nói lời chia tay với bạn bè trong nỗi buồn.