~を込めて
JLPT N2
Cấu trúc:
Feeling/emotion/intention Noun + を + 込めて + Verb
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~を込めて được sử dụng để diễn tả rằng một hành động được thực hiện với một cảm giác, ý định hoặc cảm xúc nhất định. Nó có thể được dịch là 'với' hoặc 'tràn đầy' trong tiếng Việt. ~を込めて thường được sử dụng với những cảm giác hoặc cảm xúc mà người nói muốn truyền tải qua hành động của họ.
Ví dụ:
1. 愛を込めて料理を作りました。
Tôi đã nấu ăn với tất cả tình yêu thương.
2. 感謝を込めて先生にお礼の手紙を書きました。
Tôi đã viết thư cảm ơn thầy cô với lòng biết ơn.
3. 彼は全力を込めて最後の瞬間まで戦いました。
Anh ấy đã chiến đấu hết mình đến giây phút cuối cùng.
4. 彼女は悲しみを込めて友達へ別れの言葉を伝えました。
Cô ấy đã nói lời chia tay với bạn bè trong nỗi buồn.