~を中心に
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + を中心に
Mô tả chi tiết
「~を中心に」 được sử dụng với danh từ để chỉ rằng một hành động hoặc tình huống chủ yếu hoặc chính là về danh từ được chỉ định. Nó có thể được dịch là 'tập trung vào', 'xoay quanh', hoặc 'với ... là trọng tâm chính'.
Ví dụ:
1. このイベントは音楽を中心に楽しまれています。
Sự kiện này được tổ chức xoay quanh âm nhạc.
2. 彼の仕事は東京を中心に行われています。
Công việc của anh ấy chủ yếu diễn ra ở Tokyo.
3. 彼女は健康を中心に本を書いています。
Cô ấy viết sách chủ yếu về sức khỏe.
4. 最近の研究は環境保護を中心に行われている。
Nghiên cứu gần đây chủ yếu tập trung vào bảo vệ môi trường.