~をきっかけに
JLPT N2
Biểu thị rằng điều gì đó đóng vai trò là kích hoạt hoặc điểm khởi đầu cho hành động/sự kiện khác.

Cấu trúc:

Noun + をきっかけに

Mô tả chi tiết

「~をきっかけに」 được sử dụng với một danh từ để chỉ ra rằng một sự kiện, vật, hoặc tình huống đã trở thành động lực hoặc lý do dẫn đến một phát triển hoặc hành động mới. Nó được dịch là 'lấy ... làm cơ hội,' 'do ...,' hoặc 'được truyền cảm hứng từ ...'.

Ví dụ:

Nhân dịp kết hôn, anh ấy bắt đầu làm việc chăm chỉ hơn.
Nhờ cuộc gặp gỡ đó, chúng tôi đã trở thành bạn bè.
Nhờ buổi hòa nhạc, cô ấy quyết định theo đuổi con đường âm nhạc.
Nhờ đi du học, kỹ năng ngoại ngữ của tôi đã cải thiện.