~わけにはいかない
JLPT N3
Diễn tả rằng điều gì đó không thể được cho phép hoặc chấp nhận do nghĩa vụ xã hội/đạo đức.

Cấu trúc:

Verb-casual + わけにはいかない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~わけにはいかない được sử dụng để diễn tả rằng một hành động cụ thể không thể thực hiện được do nghĩa vụ xã hội hoặc đạo đức, trách nhiệm, hoặc hậu quả tự nhiên. Nó thường được dịch là 'tôi không thể...' hoặc 'tôi không thể chỉ...' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Không thể ngủ ở chỗ như thế này được.
Ngày mai thi rồi, không thể đi chơi được.
Không thể mua thứ đắt đỏ như thế này được.
Sức khỏe không tốt nên không thể tham gia tiệc được.