~わけにはいかない
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + わけにはいかない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~わけにはいかない được sử dụng để diễn tả rằng một hành động cụ thể không thể thực hiện được do nghĩa vụ xã hội hoặc đạo đức, trách nhiệm, hoặc hậu quả tự nhiên. Nó thường được dịch là 'tôi không thể...' hoặc 'tôi không thể chỉ...' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. こんなところで寝るわけにはいかない。
Không thể ngủ ở chỗ như thế này được.
2. 試験が明日だから、遊びに行くわけにはいかない。
Ngày mai thi rồi, không thể đi chơi được.
3. こんなに高いものを買うわけにはいかない。
Không thể mua thứ đắt đỏ như thế này được.
4. 体調が悪いから、パーティーに参加するわけにはいかない。
Sức khỏe không tốt nên không thể tham gia tiệc được.