~わけだ
JLPT N3
Biểu thị kết luận logic hoặc lý do dựa trên thông tin; 'đó là lý do', 'không có gì ngạc nhiên', 'có nghĩa là'.

Cấu trúc:

Verb-casual + わけだ, い-Adjective + わけだ, な-Adjective + なわけだ, Noun + のわけだ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~わけだ được sử dụng để diễn tả một kết luận, lý do, hoặc sự giải thích dựa trên một tình huống hoặc thông tin nhất định. Nó có thể được dịch là 'đó là lý do', 'chả trách', hoặc 'có nghĩa là'.

Ví dụ:

Anh ấy bị cảm nên giọng mới khàn như vậy.
Hôm nay bận rộn nên mới mệt như vậy.
Tanaka học nhiều nên mới đậu kỳ thi.
Cô ấy là con gái của ca sĩ nổi tiếng nên hát hay là phải.