~わけだ
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + わけだ, い-Adjective + わけだ, な-Adjective + なわけだ, Noun + のわけだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~わけだ được sử dụng để diễn tả một kết luận, lý do, hoặc sự giải thích dựa trên một tình huống hoặc thông tin nhất định. Nó có thể được dịch là 'đó là lý do', 'chả trách', hoặc 'có nghĩa là'.
Ví dụ:
1. 彼は風邪を引いている。だから、声がかすれているわけだ。
Anh ấy bị cảm nên giọng mới khàn như vậy.
2. 今日は忙しかった。だから、疲れたわけだ。
Hôm nay bận rộn nên mới mệt như vậy.
3. 田中さんはたくさん勉強している。だから、試験に合格したわけだ。
Tanaka học nhiều nên mới đậu kỳ thi.
4. 彼女は有名な歌手の娘なんだ。だから、歌が上手なわけだ。
Cô ấy là con gái của ca sĩ nổi tiếng nên hát hay là phải.