~わけがない
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + わけがない, い-Adjective + わけがない, な-Adjective + なわけがない, Noun + のわけがない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~わけがない được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó là không thể, không tồn tại, hoặc vô lý dựa trên logic hoặc ngữ cảnh. Nó thường được dịch là 'không thể nào' hoặc 'không có cách nào'.
Ví dụ:
1. 彼がそんなことを言うわけがない。
Không có chuyện anh ấy nói như vậy đâu.
2. あのレストランがまずいわけがない。
Không có chuyện nhà hàng đó dở đâu.
3. 彼女が優しくないわけがない。
Không có chuyện cô ấy không dịu dàng đâu.
4. 彼が試験に合格しないわけがない。
Không có chuyện anh ấy không đậu kỳ thi đâu.