~わけがない
JLPT N3
Diễn tả rằng điều gì đó là không thể hoặc vô lý; 'không thể nào', 'không thể là'.

Cấu trúc:

Verb-casual + わけがない, い-Adjective + わけがない, な-Adjective + なわけがない, Noun + のわけがない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~わけがない được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó là không thể, không tồn tại, hoặc vô lý dựa trên logic hoặc ngữ cảnh. Nó thường được dịch là 'không thể nào' hoặc 'không có cách nào'.

Ví dụ:

Không có chuyện anh ấy nói như vậy đâu.
Không có chuyện nhà hàng đó dở đâu.
Không có chuyện cô ấy không dịu dàng đâu.
Không có chuyện anh ấy không đậu kỳ thi đâu.