~られた
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb (passive form, past tense) + られた
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~られた được sử dụng để diễn đạt một hành động hoặc tình huống bị động. Được hình thành bằng cách chia động từ sang dạng bị động ở thì quá khứ, có thể được dịch sang tiếng Việt là 'đã được' hoặc 'đã bị'. Ngữ pháp này được sử dụng trong các tình huống mà chủ ngữ bị ảnh hưởng bởi một hành động thay vì thực hiện hành động đó.
Ví dụ:
1. この本はたくさんの人に読まれた。
Cuốn sách này đã được nhiều người đọc.
2. 彼は友達に騙された。
Anh ấy bị bạn bè lừa.
3. 昨日、私の財布が盗まれました。
Hôm qua, ví của tôi bị trộm mất.
4. 彼女は映画に感動させられた。
Cô ấy bị bộ phim làm cảm động.