~らしい
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + らしい, い-Adjective + らしい, な-Adjective + だらしい, Noun + だらしい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~らしい được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin được cung cấp dựa trên lời đồn hoặc một nguồn gián tiếp. Trong tiếng Việt, có thể được dịch là 'tôi nghe nói', 'có vẻ', hoặc 'hình như'. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. 彼はインフルエンザらしい。
Hình như anh ấy bị cúm.
2. 明日雪が降るらしい。
Nghe nói ngày mai sẽ có tuyết rơi.
3. このレストランは美味しいらしい。
Nghe nói nhà hàng này ngon lắm.
4. 彼女は医者だらしい。
Nghe nói cô ấy là bác sĩ.