~らしい
JLPT N3
Diễn tả lời đồn; 'tôi nghe', 'có vẻ', 'hình như'.

Cấu trúc:

Verb-casual + らしい, い-Adjective + らしい, な-Adjective + だらしい, Noun + だらしい

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~らしい được sử dụng để chỉ ra rằng thông tin được cung cấp dựa trên lời đồn hoặc một nguồn gián tiếp. Trong tiếng Việt, có thể được dịch là 'tôi nghe nói', 'có vẻ', hoặc 'hình như'. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.

Ví dụ:

Hình như anh ấy bị cúm.
Nghe nói ngày mai sẽ có tuyết rơi.
Nghe nói nhà hàng này ngon lắm.
Nghe nói cô ấy là bác sĩ.