~ように
JLPT N3
Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.

Cấu trúc:

Verb-casual + ように, い-Adjective + ように, な-Adjective + に, Noun + のように

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ように được sử dụng để diễn đạt mục đích của một hành động hoặc cách thức mà điều gì đó được thực hiện. Có thể được dịch là 'như', 'như thể', hoặc 'để' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.

Ví dụ:

Hãy giải thích sao cho dễ hiểu nhé.
Anh ấy hát hay như chim vậy.
Tôi đang cố gắng hòa đồng với bạn bè.
Tôi đang học để giỏi tiếng Nhật hơn.