~ようになった
JLPT N3
Diễn tả một sự kiện hoặc trạng thái đã trở nên khả thi; 'đã có thể', 'bắt đầu', 'bây giờ có thể'.

Cấu trúc:

Verb-casual + ようになった

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ようになった được sử dụng để diễn đạt rằng một sự kiện, khả năng, hoặc trạng thái đã trở nên có thể hoặc bắt đầu xảy ra. Có thể được dịch là 'đã có thể', 'bắt đầu', hoặc 'bây giờ có thể' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng với động từ ở dạng từ điển hoặc dạng khả năng (ví dụ: 食べられるようになった).

Ví dụ:

Anh ấy đã bắt đầu nấu ăn.
Đứa bé đó đã biết đọc rồi.
Cuộc họp đã được tổ chức mỗi tuần một lần.
Tôi đã bắt đầu hiểu tiếng Nhật.