~ようになった
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + ようになった
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ようになった được sử dụng để diễn đạt rằng một sự kiện, khả năng, hoặc trạng thái đã trở nên có thể hoặc bắt đầu xảy ra. Có thể được dịch là 'đã có thể', 'bắt đầu', hoặc 'bây giờ có thể' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng với động từ ở dạng từ điển hoặc dạng khả năng (ví dụ: 食べられるようになった).
Ví dụ:
1. 彼は料理を作るようになった。
Anh ấy đã bắt đầu nấu ăn.
2. その子は読めるようになった。
Đứa bé đó đã biết đọc rồi.
3. 会議は週に一度開催されるようになった。
Cuộc họp đã được tổ chức mỗi tuần một lần.
4. 日本語がわかるようになった。
Tôi đã bắt đầu hiểu tiếng Nhật.