~ようにしましょう
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + ようにしましょう / Verb-negative form + ようにしましょう
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ようにしましょう được sử dụng để gợi ý việc cố gắng hoặc thử làm điều gì đó. Có thể được dịch là 'hãy cố gắng' hoặc 'hãy đảm bảo' trong tiếng Việt. Thường, chúng ta sử dụng dạng từ điển hoặc dạng phủ định của động từ với ようにする/ようにしましょう để thể hiện nỗ lực mà chúng ta muốn thực hiện.
Ví dụ:
1. 毎日運動するようにしましょう。
Hãy cố gắng tập thể dục mỗi ngày nhé.
2. 早く寝るようにしましょう。
Hãy cố gắng đi ngủ sớm nhé.
3. 親切にするようにしましょう。
Hãy cố gắng đối xử tốt với mọi người nhé.
4. 時間を無駄にしないようにしましょう。
Hãy cố gắng không lãng phí thời gian nhé.