~ようにしましょう
JLPT N3
Một gợi ý để nỗ lực hoặc cố gắng làm điều gì đó; 'hãy thử', 'hãy chắc chắn'.

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + ようにしましょう / Verb-negative form + ようにしましょう

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ようにしましょう được sử dụng để gợi ý việc cố gắng hoặc thử làm điều gì đó. Có thể được dịch là 'hãy cố gắng' hoặc 'hãy đảm bảo' trong tiếng Việt. Thường, chúng ta sử dụng dạng từ điển hoặc dạng phủ định của động từ với ようにする/ようにしましょう để thể hiện nỗ lực mà chúng ta muốn thực hiện.

Ví dụ:

Hãy cố gắng tập thể dục mỗi ngày nhé.
Hãy cố gắng đi ngủ sớm nhé.
Hãy cố gắng đối xử tốt với mọi người nhé.
Hãy cố gắng không lãng phí thời gian nhé.