~ようと思う
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-volitional + と思う
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ようと思う được sử dụng để diễn đạt ý định hoặc kế hoạch của người nói để làm điều gì đó trong tương lai. Có thể được dịch là 'tôi nghĩ tôi sẽ...' hoặc 'tôi đang dự định...' trong tiếng Việt. Được hình thành bằng cách lấy dạng ý chí của động từ và thêm と思う.
Ví dụ:
1. 今日は早く寝ようと思います。
Hôm nay tôi định đi ngủ sớm.
2. 明日美術館に行こうと思っています。
Ngày mai tôi định đi bảo tàng.
3. 新しいカメラを買おうと思います。
Tôi định mua một cái máy ảnh mới.
4. 来週友達と映画を見ようと思っています。
Tuần sau tôi định đi xem phim với bạn.