~ようがない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-ます stem + ようがない
Mô tả chi tiết
「~ようがない」 được sử dụng với gốc động từ dạng ます để chỉ ra rằng không có cách thức hay phương pháp nào để thực hiện hành động đó. Nó truyền tải ý nghĩa rằng không thể làm điều gì đó hoặc hoàn toàn không có cách nào để đạt được điều đó.
Ví dụ:
1. 彼の連絡先がわからないので、助けようがない。
Không biết liên lạc của anh ấy nên không thể giúp được.
2. ここまで壊れてしまったら、もう直しようがない。
Đã hỏng đến mức này thì không thể sửa được nữa.
3. 証拠が全くないから、彼が犯人だと証明しようがない。
Không có chứng cứ gì nên không thể chứng minh anh ấy là thủ phạm.
4. 突然英語で話しかけられて、何と答えればいいか分からず答えようがなかった。
Bị hỏi bằng tiếng Anh đột ngột, không biết trả lời sao nên không thể đáp lại.