~やら~やら
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + やら, い-Adjective + やら, な-Adjective + やら, Noun + やら
Mô tả chi tiết
「~やら~やら」 được sử dụng để liệt kê nhiều thứ hoặc hành động một cách không đầy đủ. Nó có thể được dịch là 'những thứ như A và B' hoặc 'A, B, v.v.' Ngữ pháp thường là Động từ-thông thường + やら, Danh từ + やら, Tính từ đuôi い + やら, v.v.
Ví dụ:
1. 宿題やら掃除やら、やることがたくさんある。
Nào là bài tập, nào là dọn dẹp, có nhiều việc phải làm.
2. 野菜やら果物やら、色々な食べ物を買いました。
Tôi đã mua đủ thứ nào là rau, nào là trái cây.
3. 彼女は歌がうまいやら踊れるやら、本当に多才だ。
Cô ấy hát hay, nhảy giỏi, thật sự rất đa tài.
4. お店にはバッグやら靴やらアクセサリーやらが置いてある。
Trong cửa hàng có đủ thứ nào là túi xách, giày dép, phụ kiện.