~やら~やら
JLPT N2
Diễn tả các mục hoặc hành động khác nhau, 'những thứ như..., và vân vân'.

Cấu trúc:

Verb-casual + やら, い-Adjective + やら, な-Adjective + やら, Noun + やら

Mô tả chi tiết

「~やら~やら」 được sử dụng để liệt kê nhiều thứ hoặc hành động một cách không đầy đủ. Nó có thể được dịch là 'những thứ như A và B' hoặc 'A, B, v.v.' Ngữ pháp thường là Động từ-thông thường + やら, Danh từ + やら, Tính từ đuôi い + やら, v.v.

Ví dụ:

Nào là bài tập, nào là dọn dẹp, có nhiều việc phải làm.
Tôi đã mua đủ thứ nào là rau, nào là trái cây.
Cô ấy hát hay, nhảy giỏi, thật sự rất đa tài.
Trong cửa hàng có đủ thứ nào là túi xách, giày dép, phụ kiện.