~も
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + も, い-Adjective + も, な-Adjective + も, Noun + も
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~も được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó cũng đúng, hoặc để thêm thông tin bổ sung vào câu trước đó. Nó có thể được dịch là 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này có thể được sử dụng với động từ, tính từ và danh từ.
Ví dụ:
1. 私もお寿司が好きです。
Tôi cũng thích sushi.
2. 彼女は英語も日本語も話せます。
Cô ấy nói được cả tiếng Anh và tiếng Nhật.
3. その映画は面白いし、彼も見たいと言っています。
Bộ phim đó thú vị và anh ấy cũng muốn xem.
4. 今日は寒いです。明日も寒いでしょう。
Hôm nay lạnh. Có lẽ ngày mai cũng lạnh.