~も
JLPT N4
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'

Cấu trúc:

Verb-casual + も, い-Adjective + も, な-Adjective + も, Noun + も

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~も được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó cũng đúng, hoặc để thêm thông tin bổ sung vào câu trước đó. Nó có thể được dịch là 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này có thể được sử dụng với động từ, tính từ và danh từ.

Ví dụ:

Tôi cũng thích sushi.
Cô ấy nói được cả tiếng Anh và tiếng Nhật.
Bộ phim đó thú vị và anh ấy cũng muốn xem.
Hôm nay lạnh. Có lẽ ngày mai cũng lạnh.