~も~ば~も~
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun/Verb/Adjective + も + (Verb/Adjective in ば-form) + も + (Verb/Adjective)
Mô tả chi tiết
「~も~ば~も~」 được sử dụng khi mô tả nhiều đặc điểm hoặc hành động. Nó thường xuất hiện với dạng điều kiện (ば) cộng với も, chỉ ra rằng 'A đúng, và cũng B đúng.' Ví dụ, 'Anh ấy có thể làm X, và anh ấy cũng có thể làm Y.' Nó khác với '~ば~ほど', có nghĩa là 'càng… càng…'.
Ví dụ:
1. 彼は勉強もできればスポーツもできる。
Anh ấy vừa học giỏi vừa chơi thể thao giỏi.
2. このレストランは値段も安ければ味もいい。
Nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon.
3. 彼女はピアノも弾けばギターも弾く。
Cô ấy vừa chơi piano vừa chơi guitar.
4. 人生には楽しい時もあれば辛い時もある。
Cuộc sống có lúc vui cũng có lúc buồn.