~ものなら
JLPT N2
Diễn tả một mong muốn có điều kiện hoặc khả năng không chắc chắn; 'giá mà', 'nếu có thể'.

Cấu trúc:

Verb-(potential/plain) form + ものなら, etc.

Mô tả chi tiết

「~ものなら」 được sử dụng khi diễn tả một mong muốn mạnh mẽ dưới một điều kiện giả định hoặc khó khăn. Nó thường ngụ ý rằng việc thực hiện điều kiện này là không thể hoặc rất khó, nhưng 'nếu chỉ có thể xảy ra, thì...'.

Ví dụ:

Nếu có thể về, tôi muốn về nước ngay bây giờ.
Nếu có thể, tôi muốn đi vòng quanh thế giới.
Nếu có thể làm lại, tôi muốn quay về thời thơ ấu.
Nếu có thể khỏe lại, tôi muốn thử bất kỳ loại thuốc nào.