~ものなら
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-(potential/plain) form + ものなら, etc.
Mô tả chi tiết
「~ものなら」 được sử dụng khi diễn tả một mong muốn mạnh mẽ dưới một điều kiện giả định hoặc khó khăn. Nó thường ngụ ý rằng việc thực hiện điều kiện này là không thể hoặc rất khó, nhưng 'nếu chỉ có thể xảy ra, thì...'.
Ví dụ:
1. 帰れるものなら、今すぐ国へ帰りたい。
Nếu có thể về, tôi muốn về nước ngay bây giờ.
2. できるものなら、世界を一周してみたい。
Nếu có thể, tôi muốn đi vòng quanh thế giới.
3. やり直せるものなら、子供の頃に戻りたい。
Nếu có thể làm lại, tôi muốn quay về thời thơ ấu.
4. 元気になれるものなら、どんな薬でも試したい。
Nếu có thể khỏe lại, tôi muốn thử bất kỳ loại thuốc nào.